Điều kiện đầu vào
Adelaide University cập nhật yêu cầu tuyển sinh đối với hai chương trình sau đại học dành cho sinh viên muốn theo đuổi lĩnh vực Điều dưỡng và Hộ sinh: Master of Nursing (Graduate Entry) và Master of Midwifery (Graduate Entry). Theo thông tin tuyển sinh hiện tại của trường, ứng viên cần đáp ứng các yêu cầu về bằng cấp, kết quả học tập và kiến thức nền tảng về Anatomy & Physiology trước khi đăng ký 1 trong 2 chương trình.
1. Ứng viên đăng ký Master of Nursing (Sau đại học) hoặc Master of Midwifery (Sau đại học) cần đáp ứng:
- Bằng cấp: Hoàn thành Bachelor degree (AQF Level 7) hoặc bằng cấp tương đương tại một cơ sở giáo dục đại học được công nhận.
- GPA: Đạt GPA tối thiểu 5.0/7.0, tương đương mức Credit Average theo thang điểm của Adelaide University.
- Kiến thức chuyên môn nền tảng: Hoàn thành tương đương 12 tín chỉ (0.250 EFTSL) về Giải phẫu và Sinh lý học Người hoặc lĩnh vực liên quan. Các môn học được xem là tương đương sẽ được trường đánh giá dựa trên nội dung đào tạo.
- Yêu cầu tiếng Anh: Bên cạnh điều kiện học thuật, ứng viên của cả hai chương trình phải đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Anh theo tiêu chuẩn của Nursing and Midwifery Board of Australia (NMBA).
2. Điều chỉnh yêu cầu tiếng Anh các ngành Cử Nhân, Thạc Sĩ ngành Điều Dưỡng, Hộ Sinh
Trường hiện chấp nhận nhiều loại chứng chỉ quốc tế. Đặc biệt, sinh viên được phép gộp kết quả từ 2 lần thi (trong vòng 12 tháng), với điều kiện cụ thể cho từng loại chứng chỉ như sau:
- IELTS Academic: Yêu cầu Overall 7.0 (Listening, Speaking, Reading ≥ 7.0; Writing ≥ 6.5).
Nếu gộp kết quả khi thi hai lần: Tổng điểm mỗi lần thi phải đạt 7.0 và không có kỹ năng nào ở bất kỳ lần thi nào dưới 6.5. - PTE Academic: Yêu cầu Overall 66 (Listening, Reading, Writing ≥ 66; Speaking ≥ 76).
Nếu gộp kết quả khi thi hai lần: Tổng điểm mỗi lần thi phải đạt 66 và không có kỹ năng nào dưới 66. - TOEFL iBT: Yêu cầu Overall 94 (Listening, Reading, Writing ≥ 24; Speaking ≥ 23).
Nếu gộp kết quả khi thi hai lần: Tổng điểm mỗi lần thi phải đạt 94. Đồng thời, điểm sàn trong 2 lần thi không được thấp hơn: 20 Listening, 19 Reading, 24 Writing và 20 Speaking. - OET: Yêu cầu Listening, Writing ≥ 350; Reading, Speaking ≥ 360.
Nếu gộp kết quả khi thi hai lần: Không có kỹ năng nào dưới 320 (Listening), 340 (Reading) và 350 (Writing, Speaking). - Cambridge (C1/C2): Yêu cầu Overall 185 (Listening, Reading, Speaking ≥ 185; Writing ≥ 176).
Nếu gộp kết quả khi thi hai lần: Không có kỹ năng nào dưới 176.
3. Các trường hợp được miễn chứng chỉ Tiếng Anh
- Đến từ các quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính và có ít nhất 6 năm học tiểu học/trung học hoàn toàn bằng tiếng Anh.
- Đã hoàn thành bằng cấp học thuật trước đó bằng tiếng Anh.
- Có kinh nghiệm học tập, làm việc chuyên môn hoặc giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh tại các quốc gia nói tiếng Anh.
Điều kiện học bổng 2027

Adelaide University hiện cung cấp nhiều học bổng giảm học phí lên đến 50% cho sinh viên quốc tế. Một số học bổng còn hỗ trợ thêm chi phí chuyển đến Úc và chi phí sinh hoạt.
Đa số học bổng được xét tự động khi sinh viên nộp hồ sơ vào chương trình đại học hoặc sau đại học (coursework) đủ điều kiện. Tuy nhiên, một số học bổng có yêu cầu hồ sơ bổ sung, chương trình bị loại trừ và điều khoản riêng.
Các học bổng nổi bật:
- Adelaide Academic Excellence Scholarship (50%): Giảm 50% học phí, dành cho sinh viên mới nhập học có điểm trung bình đạt mức High Distinction. Số suất có hạn và phải nộp đơn riêng.
- Adelaide Emerging Leaders Award (25%): Giảm 25% học phí, tự động xét cho sinh viên có điểm trung bình đạt mức Distinction.
- Adelaide Merit Scholarship (15%): Giảm 15% học phí, tự động xét cho sinh viên có điểm trung bình đạt mức Credit.
- Adelaide Sibling Award (10%): Giảm 10% học phí, dành cho sinh viên có anh/chị/em đang học hoặc là cựu sinh viên của trường.
- Adelaide Global Alumni Scholarship (10%): Giảm 10% học phí, dành cho sinh viên từng học tại Adelaide University, University of South Australia hoặc University of Adelaide.
- Adelaide Partner Award (10%): Giảm 10% học phí, dành cho sinh viên đến từ các trường đối tác được trường phê duyệt.
